MÁY ĐẾM TIỂU PHÂN TRONG KHÔNG KHÍ – RION

Danh mục:
Xuất xứ: Nhật Bản
Thương hiệu:

Máy đếm tiểu phân trong không khí KC-24 được thiết kế để đo nồng độ hạt bụi trong không khí bằng cách xác định kích thước và số lượng hạt của chúng. Thiết bị này rất cần thiết cho việc quản lý môi trường không khí sạch nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về độ sạch không khí.

 

MODEL: KC – 24

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT:

+ Khả năng đo đa kích thước: KC-24 có thể đo hạt bụi ở 5 kích thước khác nhau (≥0.1 µm, ≥0.15 µm, ≥0.2 µm, ≥0.3 µm, ≥0.5 µm).

+ Tốc độ dòng khí: 28.3 L/phút.

+ Lưu trữ dữ liệu: Tất cả dữ liệu đo lường có thể được lưu trữ trên thẻ CompactFlash dưới dạng tệp CSV.

+ Giao diện người dùng: Màn hình LCD hiển thị kết quả rõ ràng.

+ Tuân thủ các tiêu chuẩn:  ISO 21501-4:2007 và JIS B 9921:2010.

+ Chế độ đo:

  • Thủ công: Người dùng có thể bắt đầu và dừng quá trình đo bằng cách nhấn nút START và STOP.
  • Tự động: Thiết bị có thể được lập trình để tự động lặp lại quá trình đo trong khoảng thời gian hoặc thể tích đã cài đặt.

+ Hiển thị:

  • Giá trị tích lũy: Hiển thị tổng số hạt được đếm ở mỗi kênh kích thước trong suốt quá trình đo.
  • Giá trị vi sai: Hiển thị sự khác biệt về số lượng hạt giữa các kênh kích thước.
  • Giá trị chuyển đổi thể tích: Hiển thị nồng độ số lượng hạt (hạt/L) dựa trên thể tích mẫu cài đặt (1 L, 28.3 L, 1000 L).

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Hệ thống quang học

Phương pháp tán xạ ánh sáng bên

Nguồn sáng

Laser trạng thái rắn bơm bằng diode (bước sóng 1064 nm), loại khoang mở. Diode laser: bước sóng 808 nm, công suất cố định 1 W/laser

Lớp sản phẩm laser

Class 1, IEC 60825-1

Bộ dò ánh sáng

Photodiode

Hiệu chuẩn

Hạt polystyrene latex (PSL) trong không khí sạch (chỉ số khúc xạ 1.6).

Kích thước hạt nhỏ nhất có thể đo

0.1 μm (đối với hạt có chỉ số khúc xạ 1.6)

Dải kích thước hạt đo

Từ 0.1 μm trở lên, 0.15 μm trở lên, 0.2 μm trở lên, 0.3 μm trở lên, 0.5 μm trở lên.

Nồng độ hạt tối đa

1.000 hạt/L (tổn thất đo trong vòng 5%), 2.000 hạt/L (tổn thất đo trong vòng 10%)

Số hạt sai

7 hạt/m3 hoặc ít hơn

Thời gian đo

10 giây đến 2 giờ (có thể đặt từng bước 1 giây)

Cài đặt thể tích cố định

10 L, 28.3 L, 100 L, 283 L, 1.000 L

Nguồn điện

100 V đến 240 V AC, 50/60 Hz, 300 VA

Nhiệt độ và độ ẩm mẫu

15 ℃ đến 30 ℃, 20% đến 85% RH (không ngưng tụ)

Kích thước

280 mm (H) × 320 mm (W) × 450 mm (D)

Trọng lượng

19.4 kg

 

PHỤ KIỆN ĐI KÈM:

  • Ống mẫu: 1
  • Ống nhựa (ống nhựa có đường kính 11 mm × 7 mm, dài 2 m): 1
  • Bộ lọc: 1
  • Thẻ CompactFlash 256 M: 1
  • Dây nguồn: 1

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

Liên hệ với chúng tôi để nhận bản tin về các sản phẩm mới, mã khuyến mại nhanh nhất.

LIÊN HỆ NGAY

Quyền lợi của khách hàng